Giá sơn PU Long An cho sàn công nghiệp hiện được tham khảo từ khoảng 450.000 VNĐ/m² đối với hệ dày 3 mm và tăng theo chiều dày, yêu cầu chịu tải, chịu nhiệt, chống trượt cũng như hiện trạng nền. Đây chưa phải đơn giá áp dụng cho mọi công trình: báo giá chính xác chỉ có thể chốt sau khi xác định diện tích, khu vực sử dụng, cấu tạo PU-cement, phạm vi sửa nền và tiến độ thi công.
Bài viết này tập trung vào sơn sàn PU và PU-cement cho nhà xưởng, không phải sơn PU cho cửa, bàn ghế hoặc đồ gỗ. Chủ đầu tư nên gửi ảnh nền, diện tích, tải trọng, hóa chất, nhiệt độ vận hành và thời gian dừng sản xuất để được đề xuất đúng hệ, tránh chọn thừa chiều dày hoặc dùng vật liệu không phù hợp.
Gọi 0903 090 007 để nhận khảo sát và báo giá sàn PU tại Long An

Giá sơn PU Long An tham khảo năm 2026
Bảng dưới đây giúp dự toán ban đầu cho sàn PU-cement. Giá sơn PU Long An được kế thừa từ bảng giá đang công bố trên bài viết và chỉ mang tính tham khảo; đơn giá thực tế có thể thay đổi theo mã vật liệu, định mức, diện tích, điều kiện thi công và phạm vi hợp đồng.
| Chiều dày tham khảo | Đơn giá tham khảo | Khu vực có thể cân nhắc |
|---|---|---|
| PU-cement 3 mm | 450.000–600.000 VNĐ/m² | Khu khô, tải vừa; phải đối chiếu đúng hệ sản phẩm |
| PU-cement 6 mm | 650.000–850.000 VNĐ/m² | Khu sản xuất, chế biến, xe đẩy hoặc xe nâng theo thiết kế |
| PU-cement 9 mm | 900.000–1.200.000 VNĐ/m² | Khu rửa nóng, kho lạnh hoặc nơi có sốc nhiệt theo tài liệu vật liệu |
| PU-cement 12 mm | Khảo sát và báo giá riêng | Khu vực có điều kiện nhiệt, tải hoặc môi trường đặc biệt |
Lưu ý: Không nên chọn chiều dày chỉ dựa vào bảng trên. Thông số kỹ thuật khác nhau giữa từng hệ và từng hãng. Ví dụ, tài liệu hệ polyurethane-cement của Sika nêu cấu tạo 6–9 mm và giới hạn nhiệt phụ thuộc chiều dày; điều này cho thấy mọi cam kết chịu nhiệt hoặc kháng hóa chất phải gắn với đúng mã sản phẩm được duyệt.
Giá sơn PU Long An đã bao gồm những gì?
Khi so sánh giá sơn PU Long An giữa các nhà thầu, cần yêu cầu cùng một phạm vi. Một đơn giá thấp nhưng thiếu xử lý nền, chân tường hoặc tạo nhám không thể so trực tiếp với báo giá trọn gói.
Phạm vi thường được tính trong đơn giá cơ bản
- Máy móc và nhân công mài, hút bụi, thi công hệ sàn.
- Vật liệu theo cấu tạo và chiều dày đã thống nhất.
- Trộn, vận chuyển vật liệu trong phạm vi mặt bằng cho phép.
- Vệ sinh cơ bản và nghiệm thu bề mặt sau hoàn thiện.
Các hạng mục có thể báo giá riêng
- Bóc bỏ lớp phủ cũ, xử lý nền nhiễm dầu hoặc lớp bê tông yếu.
- Sửa nứt, lỗ rỗ, khe co giãn, khe thi công và điểm đọng nước.
- Làm chân tường cong, rãnh, dốc, gờ chắn hoặc chi tiết thoát nước.
- Tạo nhám đặc biệt, kẻ vạch, phân màu hoặc hoàn thiện nhiều màu.
- Thi công ban đêm, chia nhiều đợt, che chắn máy móc hoặc bàn giao cuốn chiếu.
- Thuế, vận chuyển đặc biệt và các phép thử nếu hợp đồng yêu cầu.
Báo giá nên ghi rõ tên sản phẩm, số lớp, chiều dày danh định, định mức, màu, độ nhám, diện tích tính tiền, thời gian thi công, điều kiện đưa sàn vào sử dụng và phạm vi bảo hành. Cách ghi này giúp chủ đầu tư kiểm tra được lý do chênh lệch giữa các phương án.
Cách dự toán giá sơn PU Long An theo diện tích
Công thức dự toán giá sơn PU Long An ban đầu là: diện tích thi công × đơn giá tham khảo. Chẳng hạn, với 500 m² và chưa tính các hạng mục sửa nền:
| Phương án | Dự toán cho 500 m² |
|---|---|
| PU-cement 3 mm | Khoảng 225–300 triệu đồng |
| PU-cement 6 mm | Khoảng 325–425 triệu đồng |
| PU-cement 9 mm | Khoảng 450–600 triệu đồng |
Con số trên không thay thế báo giá. Diện tích nhỏ, mặt bằng chia cắt, nhiều chân tường hoặc nền hư hỏng có thể làm chi phí trên mỗi mét vuông tăng. Ngược lại, diện tích lớn, nền tốt và tiến độ liên tục có thể giúp tối ưu chi phí cố định.

7 yếu tố quyết định giá sơn PU Long An
1. Loại hệ PU được lựa chọn
PU phủ mỏng, PU tự san và PU-cement là các cấu tạo khác nhau về vật liệu, độ dày và phạm vi sử dụng. Bài viết này ưu tiên PU-cement cho sàn công nghiệp. Nếu nhà thầu chỉ ghi “sơn PU” mà không nêu hệ, chủ đầu tư chưa có đủ dữ liệu để so sánh giá sơn PU Long An.
2. Chiều dày và định mức vật liệu
Chiều dày tăng thường kéo theo lượng vật liệu và thời gian thi công tăng, vì vậy đây là biến số lớn của giá sơn PU Long An. Tuy nhiên, không phải khu vực nào cũng cần 9 hoặc 12 mm. Cần tách khu khô, khu ướt, kho lạnh, khu rửa nóng, lối xe nâng và khu phụ trợ để tránh dùng một cấu tạo cho toàn bộ nhà máy.
3. Chất lượng nền bê tông
Nền bột hóa, rỗ, nứt, nhiễm dầu, có lớp phủ cũ hoặc không đủ độ phẳng sẽ cần thêm công tác chuẩn bị. Nếu nền có ẩm hoặc nước đọng, phải xác định nguồn và đối chiếu giới hạn ẩm của hệ vật liệu; không nên mặc định một lớp lót có thể xử lý mọi dạng ẩm.
4. Tải trọng, nhiệt độ và hóa chất
Xe nâng, bánh xe cứng, va đập, nước nóng, kho lạnh và hóa chất vệ sinh ảnh hưởng trực tiếp đến cấu tạo. Danh sách hóa chất cần có tên, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc để đối chiếu bảng kháng của sản phẩm thay vì dùng cam kết chung như “kháng mọi hóa chất”.
5. Độ nhám và chi tiết hoàn thiện
Khu vực ướt thường cần bề mặt nhám hơn khu khô, nhưng nhám cao cũng khó vệ sinh hơn. Chân tường cong, rãnh, góc máy, đường phân màu và thoát nước làm tăng khối lượng thủ công. Nên duyệt mẫu trước khi triển khai diện rộng.
6. Diện tích và khả năng bàn giao mặt bằng
Diện tích càng lớn chưa chắc đơn giá luôn giảm nếu công trình phải chia quá nhiều đợt. Nhà máy đang hoạt động cần lối đi tạm, phân khu, che chắn, thời gian chờ đóng rắn và kế hoạch di chuyển thiết bị; các yêu cầu này phải được tính trong tiến độ.
7. Vị trí và điều kiện thi công tại Long An
Khoảng cách vận chuyển, thời gian ra vào khu công nghiệp, quy định an toàn, giờ làm việc và vị trí tập kết vật tư đều có thể ảnh hưởng giá sơn PU Long An. Chủ đầu tư nên gửi chính xác địa chỉ, khung giờ thi công và điều kiện cấp điện, nước ngay từ lúc yêu cầu báo giá.
Chọn chiều dày khi tính giá sơn PU Long An
| Điều kiện vận hành | Phương án cần xem xét | Dữ liệu phải xác nhận |
|---|---|---|
| Khu khô, tải vừa | Hệ mỏng hoặc PU-cement khoảng 3–4 mm tùy sản phẩm | Tải, độ nhám, tần suất vệ sinh |
| Khu ẩm, chế biến, xe đẩy | PU-cement khoảng 4–6 mm tùy cấu tạo | Nước, dầu, độ dốc, thoát sàn |
| Khu rửa nóng, tải nặng | Hệ PU-cement 6–9 mm theo tài liệu kỹ thuật | Nhiệt độ, tần suất, tải và hóa chất |
| Kho lạnh hoặc sốc nhiệt cao | Hệ chuyên dụng, chiều dày theo nhà sản xuất | Nhiệt độ thấp nhất, cao nhất và tốc độ thay đổi |
Các khoảng chiều dày trên chỉ là định hướng để tính giá sơn PU Long An. Tên hệ và thông số trong báo giá phải trùng với tài liệu kỹ thuật của vật liệu thực tế. Không nên tự thay thế sản phẩm hoặc pha thêm dung môi ngoài giới hạn của nhà sản xuất.
Quy trình ảnh hưởng đến giá sơn PU Long An như thế nào?
- Tiếp nhận yêu cầu: thu thập diện tích, địa chỉ, ảnh nền, công năng, tải, nhiệt, hóa chất và tiến độ.
- Khảo sát hiện trạng: kiểm tra lớp phủ cũ, độ phẳng, nứt, rỗ, dầu, nguồn ẩm, khe và thoát nước.
- Phân khu sử dụng: tách khu khô, khu ướt, kho lạnh, khu rửa nóng, xe nâng và khu phụ trợ.
- Đề xuất cấu tạo: ghi rõ hệ vật liệu, chiều dày, màu, độ nhám, chi tiết chân tường và phạm vi sửa nền.
- Làm mẫu: duyệt màu, bề mặt và độ nhám khi công trình yêu cầu cao về vệ sinh hoặc thẩm mỹ.
- Chuẩn bị bề mặt: mài hoặc phun bi, hút bụi, cắt ngàm và xử lý khuyết tật theo biện pháp đã duyệt.
- Thi công PU: trộn nguyên bộ, kiểm soát thời gian sử dụng hỗn hợp, định mức, cao độ và điểm nối.
- Nghiệm thu: kiểm tra bề mặt, màu, độ nhám, chi tiết, chiều dày hoặc chỉ tiêu theo hợp đồng.
- Bàn giao: xác nhận thời điểm đi bộ, tải nhẹ, tải đầy đủ và cung cấp hướng dẫn vệ sinh.
Một quy trình đầy đủ giúp giá sơn PU Long An phản ánh đúng khối lượng thay vì chỉ là đơn giá ước tính. Để xem chi tiết hơn từng công đoạn, bạn có thể tham khảo quy trình sơn PU cho nền bê tông và trang dịch vụ thi công sơn PU của Đại Gia Vinh.

So sánh vật liệu trước khi chốt giá sơn PU Long An
| Tiêu chí | PU-cement | Epoxy |
|---|---|---|
| Điều kiện phù hợp | Khu công nghiệp nặng, ẩm, nhiệt hoặc hóa chất theo thiết kế | Khu khô, cần bề mặt liền mạch và màu theo hệ phủ |
| Chiều dày | Thường dày hơn, tùy hệ sản phẩm | Có hệ lăn, tự san và vữa với nhiều cấu tạo |
| Chi phí ban đầu | Thường cao hơn khi dùng hệ dày, chuyên dụng | Có thể phù hợp ngân sách cho khu vực điều kiện vừa |
| Cách lựa chọn | Dựa vào nhiệt, tải, nước, hóa chất và vệ sinh | Dựa vào tải, độ dày, hóa chất, thẩm mỹ và hiện trạng nền |
Không nên dùng PU-cement cho mọi khu vực chỉ vì khả năng kỹ thuật cao hơn. Với khu khô, tải vừa và không có sốc nhiệt, phương án epoxy có thể kinh tế hơn giá sơn PU Long An của hệ dày chuyên dụng. Chủ đầu tư có thể tham khảo báo giá sơn epoxy Long An hoặc phương án đánh bóng sàn bê tông Long An để so sánh theo nhu cầu thực tế.
Kinh nghiệm nhận giá sơn PU Long An minh bạch
- Gửi cùng một hồ sơ yêu cầu cho các nhà thầu để so sánh đúng phạm vi.
- Yêu cầu ghi rõ PU phủ, PU tự san hay PU-cement; không chỉ ghi chung “sơn PU”.
- Kiểm tra tên hãng, mã sản phẩm, số lớp, chiều dày và định mức.
- Tách chi phí xử lý nền, khe, chân tường, tạo dốc và kẻ vạch.
- Yêu cầu mốc thời gian đi bộ, tải nhẹ, tải đầy đủ và tiếp xúc hóa chất.
- Thống nhất mẫu màu, độ nhám và giới hạn khuyết điểm trước thi công.
- Không lựa chọn chỉ theo giá thấp nhất nếu cấu tạo và phạm vi chưa tương đương.
Đại Gia Vinh có thể tiếp nhận yêu cầu thi công cho nhà xưởng, kho, khu chế biến, khu rửa và khu vực sản xuất tại Long An. Với dự án ở địa phương lân cận, bạn có thể xem thêm dịch vụ thi công sơn PU tại Bình Dương.
Câu hỏi thường gặp về giá sơn PU Long An
Giá sơn PU Long An bao nhiêu tiền một mét vuông?
Mức tham khảo trong bài từ 450.000–600.000 VNĐ/m² cho hệ 3 mm, 650.000–850.000 VNĐ/m² cho 6 mm và 900.000–1.200.000 VNĐ/m² cho 9 mm. Giá thực tế phụ thuộc mã sản phẩm, diện tích, nền, tải, nhiệt, hóa chất và phạm vi thi công.
Bảng giá đã bao gồm xử lý nền chưa?
Phần mài và hút bụi cơ bản có thể nằm trong đơn giá, nhưng bóc lớp phủ cũ, xử lý dầu, sửa nứt, khe, lỗ rỗ hoặc nền yếu thường cần khảo sát và báo riêng. Hãy yêu cầu nhà thầu ghi phạm vi cụ thể.
Sàn PU 3 mm có dùng cho xe nâng được không?
Không thể kết luận chỉ theo chiều dày. Cần biết loại xe, tải bánh, tần suất, bề mặt nền và thông số của đúng hệ vật liệu. Khu xe nâng quay đầu hoặc tải nặng có thể cần cấu tạo khác.
Khu rửa nóng nên dùng PU dày bao nhiêu?
Thường cần xem xét hệ PU-cement chuyên dụng với chiều dày lớn hơn, nhưng phải dựa vào nhiệt độ nước, tần suất, thời gian tiếp xúc và tài liệu kỹ thuật. Không nên chốt 6 hoặc 9 mm khi chưa có dữ liệu vận hành.
PU-cement có chống trượt tuyệt đối không?
Không. Độ trượt phụ thuộc độ nhám, nước, dầu, giày dép và chế độ vệ sinh. Cần chọn cấp độ nhám theo khu vực và duyệt mẫu để cân bằng an toàn với khả năng làm sạch.
PU-cement có kháng được mọi hóa chất không?
Không có cam kết chung cho mọi hóa chất. Cần đối chiếu tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc với bảng kháng của đúng sản phẩm.
Bao lâu sau thi công có thể đưa sàn vào sử dụng?
Thời gian phụ thuộc sản phẩm, nhiệt độ, độ ẩm và loại tải. Mốc khô bề mặt không đồng nghĩa đã chịu được xe nâng hoặc hóa chất; phải làm theo tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn bàn giao.
Cần cung cấp gì để nhận báo giá chính xác?
Hãy gửi diện tích, địa chỉ công trình, ảnh hoặc video nền, công năng từng khu, tải trọng, hóa chất, nhiệt độ, yêu cầu chống trượt, thời gian dừng sản xuất và tiến độ mong muốn.
Liên hệ khảo sát và nhận giá sơn PU Long An
Để nhận giá sơn PU Long An phù hợp với công trình, hãy liên hệ Đại Gia Vinh và cung cấp dữ liệu hiện trạng. Sau khảo sát, phương án nên thể hiện rõ cấu tạo, chiều dày, phạm vi sửa nền, tiến độ và tiêu chí nghiệm thu.
- Công ty: Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đại Gia Vinh
- Địa chỉ: 231/8 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hoà, TP Hồ Chí Minh
- Chi nhánh: 144 DX 027, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
- Hotline: 02 746 251 838 – 0903 090 007
- Zalo: 0903 090 007
- Email: minh.tangvan@daigiavinh.com
- Website: https://daigiavinh.com/
